Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142121 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 013***642 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142122 |
Họ tên:
Mai Anh Tú
Ngày sinh: 29/03/1977 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142123 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 01/11/1954 CMND: 012***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 142124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 183***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142125 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vượng
Ngày sinh: 27/11/1985 Thẻ căn cước: 026******319 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 142126 |
Họ tên:
Mai Văn Trường
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142127 |
Họ tên:
Lại Văn Lương
Ngày sinh: 28/04/1971 CMND: 111***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142128 |
Họ tên:
Vũ Đàm Khuê
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 162***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 142129 |
Họ tên:
Tạ Huy Quang
Ngày sinh: 16/01/1994 CMND: 013***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 142130 |
Họ tên:
Phạm Viết Giang
Ngày sinh: 14/11/1989 CMND: 112***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142131 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 16/04/1965 CMND: 011***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 142132 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhân
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 022******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông ngành điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 142133 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hạ
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 037******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142134 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 013***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 142135 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Tú
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 142***004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142136 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/09/1989 CMND: 164***606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142137 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuyền
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 142138 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 09/07/1977 CMND: 013***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 142139 |
Họ tên:
Hoàng Tùng Lâm
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 112***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học công nghiệp ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 142140 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/08/1978 CMND: 011***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
