Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142081 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tường
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 125***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142082 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 011***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 142083 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Nam Sơn
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 035******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142084 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142085 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Tài
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 040******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142086 |
Họ tên:
Lê Thắng
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 111***842 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 30/01/1977 CMND: 111***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142088 |
Họ tên:
Lê Thế Sỹ
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 131***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142089 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 21/11/1975 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 142090 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142091 |
Họ tên:
Hà Quang Trung
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 013***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142092 |
Họ tên:
Lã Trần Thành Công
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142093 |
Họ tên:
Ngô Trọng Phúc
Ngày sinh: 13/01/1971 Thẻ căn cước: 027******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142094 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 07/08/1985 CMND: 012***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142095 |
Họ tên:
Chu Văn Khánh
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 033******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 142096 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Dương
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 132***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142097 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 10/09/1982 CMND: 111***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142098 |
Họ tên:
Phạm Duy Thắng
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 091***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142099 |
Họ tên:
Lương Thị Nguyên
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 013***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật phần mềm |
|
