Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142061 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 040******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 20/09/1973 CMND: 013***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142063 |
Họ tên:
Vũ Đức Phương
Ngày sinh: 21/10/1974 CMND: 013***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142064 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 142065 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tứ
Ngày sinh: 08/03/1978 CMND: 013***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 142066 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 142067 |
Họ tên:
Đồng Đức Linh
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 112***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 142068 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 183***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 142069 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 135***966 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 142070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 142071 |
Họ tên:
Ngô Doãn Thành
Ngày sinh: 10/11/1974 CMND: 111***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142072 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142073 |
Họ tên:
Phan Đức Trung
Ngày sinh: 30/06/1987 CMND: 091***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 142074 |
Họ tên:
Tô Ngọc Ninh
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 017***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 142075 |
Họ tên:
Đào Văn Hùng
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142076 |
Họ tên:
Chu Quỳnh Liên
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142077 |
Họ tên:
Doãn Tiến Phúc
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 142078 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Chiến
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 026******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 142079 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 151***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142080 |
Họ tên:
Bùi Đức Trọng
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 151***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
