Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142021 |
Họ tên:
Đặng Minh Hưng
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 301***778 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142022 |
Họ tên:
Vũ Văn Khu
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 142023 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 23/01/1993 CMND: 168***017 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142024 |
Họ tên:
Phạm Công Hoan
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142025 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trình
Ngày sinh: 01/06/1990 CMND: 385***060 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142026 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 017***118 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142027 |
Họ tên:
Đoàn Bảo Quốc
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 163***180 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 142028 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hướng
Ngày sinh: 04/03/1993 CMND: 187***495 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 142029 |
Họ tên:
Bùi Thành Chung
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 151***134 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD CTGT |
|
||||||||||||
| 142030 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 000******001 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa thiết kế cầu đường ThS XD Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 142031 |
Họ tên:
Phan Văn Quảng
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 042******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142032 |
Họ tên:
Tạ Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 037******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142033 |
Họ tên:
Hàn Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 011***294 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 142034 |
Họ tên:
Bùi Quốc Trung
Ngày sinh: 02/02/1962 CMND: 010***883 Trình độ chuyên môn: KS Cầu |
|
||||||||||||
| 142035 |
Họ tên:
Vũ Hồng Văn
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 012***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 142036 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/06/1987 CMND: 162***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 142037 |
Họ tên:
Khúc Đình Hiệp
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 022******466 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 142038 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lai
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 010***468 Trình độ chuyên môn: KS công trình |
|
||||||||||||
| 142039 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Phúc
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 040******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142040 |
Họ tên:
Đào Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 186***945 Trình độ chuyên môn: CN Luật, KT, QL |
|
