Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 142001 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tấn
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 371***179 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ( công nghệ KT xây dựng) |
|
||||||||||||
| 142002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiền
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 370***046 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 142003 |
Họ tên:
Trần minh Hải
Ngày sinh: 27/03/1974 CMND: 370***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 142004 |
Họ tên:
Dư Phương Diễm
Ngày sinh: 13/01/1982 CMND: 370***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp Thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 142005 |
Họ tên:
Lưu Chí Đạt
Ngày sinh: 20/06/1963 CMND: 370***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 142006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 02/04/1993 CMND: 205***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành vật liệu và cấu kiên Xây dựng |
|
||||||||||||
| 142007 |
Họ tên:
Ngô Văn Tự
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 363***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 142008 |
Họ tên:
Phan Quang Hiển
Ngày sinh: 15/01/1970 CMND: 310***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 142009 |
Họ tên:
Trương Tấn Tài
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 371***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142010 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 371***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 142011 |
Họ tên:
Trần Tuấn Huy
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 362***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142012 |
Họ tên:
Trần Văn Năm
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 370***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 142013 |
Họ tên:
Phan Trường Hải
Ngày sinh: 02/05/1981 CMND: 370***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 142014 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 058******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 142015 |
Họ tên:
Trương Hoàng Anh Duy
Ngày sinh: 17/03/1989 CMND: 371***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 142016 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 26/10/1973 CMND: 371***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 142017 |
Họ tên:
Lâm Quang Minh
Ngày sinh: 30/12/1979 CMND: 361***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 142018 |
Họ tên:
Lý Thiện Hảo
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 089******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 142019 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 142020 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Nga
Ngày sinh: 19/08/1968 Thẻ căn cước: 015******001 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
