Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14181 |
Họ tên:
Tống Đức Anh
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 037******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14182 |
Họ tên:
Lê Đức Hùng
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 044******912 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 14183 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Minh Nhựt
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 072******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14184 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 038******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14185 |
Họ tên:
Đoàn Phát Mẫn
Ngày sinh: 19/01/1994 Thẻ căn cước: 080******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 14186 |
Họ tên:
Phạm Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 079******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 14187 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trí
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 052******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14188 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 080******250 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14189 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/07/1999 Thẻ căn cước: 077******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14190 |
Họ tên:
Lương Đức Tùng
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 024******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 14191 |
Họ tên:
Hà Thanh Quang
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 051******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14192 |
Họ tên:
Trần Danh Sang
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 064******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14193 |
Họ tên:
Dương Văn Bình
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 089******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14194 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thiện
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 087******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14195 |
Họ tên:
Trần Công An
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 044******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14196 |
Họ tên:
Phạm Đình Thưởng
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 027******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14197 |
Họ tên:
Lê Thanh Tiên
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 052******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14198 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Lê
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 060******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14199 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 077******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14200 |
Họ tên:
Trần Thanh Giang
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 089******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
