Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1401 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 079******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1402 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 17/05/2001 Thẻ căn cước: 049******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1403 |
Họ tên:
Lương Đình Nguyên
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 030******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1404 |
Họ tên:
Lê Thanh Lịch
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1405 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 075******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1406 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dư
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 044******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện (điện năng) |
|
||||||||||||
| 1407 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Ngân
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 056******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1408 |
Họ tên:
Châu Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 095******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng – công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1409 |
Họ tên:
Cao Văn Vinh
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 035******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 1410 |
Họ tên:
Bùi Trung Cương
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 034******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1411 |
Họ tên:
Bạch Phi Đức
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 051******850 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1412 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 040******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 1413 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 001******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1414 |
Họ tên:
Đặng Đình Thủy
Ngày sinh: 17/12/1976 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp, chuyên ngành Xây dựng dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1415 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/02/1972 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1416 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 18/03/1970 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1417 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Anh
Ngày sinh: 09/11/1972 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 1418 |
Họ tên:
Dương Long Hà
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1419 |
Họ tên:
Phan Trọng Hà
Ngày sinh: 10/11/1978 Thẻ căn cước: 004******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1420 |
Họ tên:
Phùng Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1976 Thẻ căn cước: 030******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
