Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1401 |
Họ tên:
Lê Văn Quế
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 044******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1403 |
Họ tên:
Dương Văn Lịch
Ngày sinh: 10/06/2001 Thẻ căn cước: 033******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 027******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1405 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 056******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1406 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị, |
|
||||||||||||
| 1407 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngôn
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1408 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 046******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 1409 |
Họ tên:
Doãn Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 1410 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 025******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 1411 |
Họ tên:
Thiều Thị Vi Thuỷ
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 026******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1412 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 24/02/2000 Thẻ căn cước: 070******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1413 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 26/01/1998 Thẻ căn cước: 040******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1415 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 049******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 1416 |
Họ tên:
Làn Văn Thó
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 002******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 1417 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 040******578 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1418 |
Họ tên:
Đặng Tiến Định
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1419 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 048******029 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1420 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 040******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
