Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141941 |
Họ tên:
Trịnh Công Cần
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 151***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 141942 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Đông
Ngày sinh: 20/01/1971 CMND: 141***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141943 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim
Ngày sinh: 10/06/1955 CMND: 141***545 Trình độ chuyên môn: Thiết kế Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 05/12/1953 Thẻ căn cước: 030******649 Trình độ chuyên môn: Thiết kế Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141945 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 31/07/1975 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141946 |
Họ tên:
Mai Thanh Quang
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141947 |
Họ tên:
Dương Hồng Nam
Ngày sinh: 17/06/1984 CMND: 168***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141948 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 030******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141949 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141950 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Phong
Ngày sinh: 05/07/1981 CMND: 013***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141951 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chính
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 141952 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141953 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hòa
Ngày sinh: 12/01/1991 CMND: 112***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141954 |
Họ tên:
Trần Mạnh Việt
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 168***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 141955 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 125***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 141956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 141957 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lực
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 111***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141958 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141959 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 19/10/1984 CMND: 186***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ su hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141960 |
Họ tên:
Cao Bá Lam
Ngày sinh: 05/01/1990 CMND: 186***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
