Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141921 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 037******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Châu
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 163***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141923 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Du
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141924 |
Họ tên:
Dương Quang Vinh
Ngày sinh: 08/09/1982 CMND: 111***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141925 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Nhân
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 186***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 141926 |
Họ tên:
Lê Tất Trọng
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 125***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 141927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 29/04/1983 CMND: 131***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141928 |
Họ tên:
Hoàng Đức
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 022******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141929 |
Họ tên:
Phạm Hồng Huấn
Ngày sinh: 13/10/1973 CMND: 100***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141930 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 13/11/1968 Thẻ căn cước: 022******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141931 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Lê
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 036******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 141932 |
Họ tên:
Lê Đăng Đức
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 172***650 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141933 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 11/08/1989 CMND: 168***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141934 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141935 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lượng
Ngày sinh: 04/11/1993 CMND: 017***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 141936 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 26/06/1992 CMND: 121***947 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 141937 |
Họ tên:
Trần Nam Bình
Ngày sinh: 01/07/1977 CMND: 168***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141938 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tỉnh
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 142***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 141939 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 142***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141940 |
Họ tên:
Đào Quang Quyết
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 031******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
