Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141861 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sửu
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 142***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 141862 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 172***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 151***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141864 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 038******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 141865 |
Họ tên:
Tô Quang Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 034******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141866 |
Họ tên:
Phạm Văn Thùy
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 162***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 141867 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 186***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 141868 |
Họ tên:
Đào Đình Nhanh
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 030******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141869 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Minh
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 031***216 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141870 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Quý
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 031******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141871 |
Họ tên:
Mai Biên Thùy
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 036******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 141872 |
Họ tên:
Phạm Phú Thành
Ngày sinh: 13/11/1990 CMND: 031***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 141873 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141874 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 06/04/1950 CMND: 030***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 141875 |
Họ tên:
Bùi Công Thành
Ngày sinh: 19/11/1980 Thẻ căn cước: 031******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 141876 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Hòa
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 031***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 141877 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 24/07/1977 Thẻ căn cước: 031******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vật liệu và cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 141878 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 031******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141879 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 031***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141880 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
