Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141821 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/09/1977 CMND: 011***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 141822 |
Họ tên:
Vương Quốc Bình
Ngày sinh: 20/11/1975 CMND: 013***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 141823 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 13/01/1970 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141824 |
Họ tên:
Lê Xuân Bắc
Ngày sinh: 12/07/1966 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141825 |
Họ tên:
Nguyễn Tình
Ngày sinh: 13/11/1984 CMND: 186***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 07/07/1957 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141827 |
Họ tên:
Phạm Khắc Đoàn
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 141***194 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công trình thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 141828 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Anh
Ngày sinh: 18/08/1976 CMND: 017***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Gia công áp lực ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 141829 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 034******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 141830 |
Họ tên:
Trần Trọng Oanh
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 135***567 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 141831 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 141832 |
Họ tên:
Lê Anh Hòa
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 013***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141833 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bắc
Ngày sinh: 21/07/1983 CMND: 186***107 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141834 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thao
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 036******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141835 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Việt
Ngày sinh: 04/01/1973 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141836 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 141837 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141838 |
Họ tên:
Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 017***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 141839 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 111***199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141840 |
Họ tên:
Dương Như Tăng
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
