Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141781 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy Kiều Khanh
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 024***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141782 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 20/03/1972 CMND: 025***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141783 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thế
Ngày sinh: 22/05/1990 CMND: 381***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 173***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141785 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 225***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141786 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bình An
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 025***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 141787 |
Họ tên:
Trần Đình Kha
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 230***559 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141788 |
Họ tên:
Tài Đại Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 264***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 141789 |
Họ tên:
Lý Thành Lân
Ngày sinh: 19/09/1979 Thẻ căn cước: 082******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 141790 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Lâm
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 077******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141791 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 072******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 141792 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 381***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 141793 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bách
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 172***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141794 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 280***738 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 141795 |
Họ tên:
Võ Hồng Thiện
Ngày sinh: 22/09/1985 CMND: 024***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141796 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phil
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 381***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 141797 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiện
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 312***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 141798 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 205***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141799 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiền
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 331***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141800 |
Họ tên:
Tào Đức Hải
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 079******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
