Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14161 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phú Vinh
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 082******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14162 |
Họ tên:
Ya Úc
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 068******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14163 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhàn
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 083******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14164 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tùng
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 038******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 14165 |
Họ tên:
Liễu Võ Duy Thông
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 079******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14166 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 051******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 14167 |
Họ tên:
Trần Văn Dân
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 037******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14168 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 052******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14169 |
Họ tên:
Châu Kim Trọng
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 054******869 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 14170 |
Họ tên:
Võ Hồng Cúc
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 052******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14171 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 049******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 14172 |
Họ tên:
Dương Phương Duy
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14173 |
Họ tên:
Trần Văn Đào
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 052******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng; Trung cấp xây dựng Công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 14174 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 070******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 049******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14176 |
Họ tên:
Lê Mậu Hòa
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 045******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 14177 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 087******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14178 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 079******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14179 |
Họ tên:
Trần Văn Phước
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 074******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường (Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 14180 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh Hải
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
