Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141721 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 351***816 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 141722 |
Họ tên:
Lữ Khánh Cường
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 089******125 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư (ngành Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 141723 |
Họ tên:
Đào Hữu Hiệp
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 012***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp (Điện) |
|
||||||||||||
| 141724 |
Họ tên:
Khuất Hải Duy
Ngày sinh: 15/04/1974 CMND: 024***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141725 |
Họ tên:
Lê Sĩ Tân
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 038******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141726 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 273***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141727 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 163***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141728 |
Họ tên:
Vũ Đình Chung
Ngày sinh: 07/03/1964 CMND: 020***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141729 |
Họ tên:
Cao Thị Hồng Gấm
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 035******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141730 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 311***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141731 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/04/1986 CMND: 215***766 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 141732 |
Họ tên:
Lê Văn Thiệp
Ngày sinh: 12/04/1973 CMND: 025***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng - Trắc địa |
|
||||||||||||
| 141733 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 06/03/1972 CMND: 022***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 141734 |
Họ tên:
Ngô Lâm Vũ
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 331***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141735 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc sư quốc gia |
|
||||||||||||
| 141736 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Duy
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 221***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 141737 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 18/09/1987 CMND: 024***816 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 141738 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 225***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 141739 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 261***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141740 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưởng
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 034******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
