Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
141681 Họ tên: Hồ Hải Trung
Ngày sinh: 27/09/1977
Thẻ căn cước: 040******153
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00068958 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 28/08/2024
THX-00068958 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 28/08/2024
141682 Họ tên: Ngô Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/04/1977
CMND: 011***428
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00068957 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 28/08/2024
THX-00068957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2024
141683 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 04/01/1984
Thẻ căn cước: 001******835
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00068956 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 28/08/2024
THX-00068956 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2024
141684 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 03/10/1953
CMND: 024***356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00068955 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi) II 28/08/2024
141685 Họ tên: Phạm Thị Thanh Trang
Ngày sinh: 13/03/1962
Thẻ căn cước: 001******822
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00068954 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi) II 28/08/2024
141686 Họ tên: Melanie - Lan Doremus
Ngày sinh: 29/09/1981
Hộ chiếu: 12C***315
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068953 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 21/06/2020
141687 Họ tên: Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 21/09/1978
CMND: 012***719
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068952 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 23/08/2024
BXD-00068952 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 20/11/2024
141688 Họ tên: TORSTEN ILLGEN
Ngày sinh: 02/08/1974
Hộ chiếu: C5M***J05
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068951 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 30/06/2021
141689 Họ tên: Nguyễn Bá Ân
Ngày sinh: 20/09/1979
Thẻ căn cước: 001******875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068950 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 23/08/2024
141690 Họ tên: Nguyễn Thị Hoài An
Ngày sinh: 16/01/1961
CMND: 012***817
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068949 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 23/08/2024
BXD-00068949 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
141691 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 13/07/1983
CMND: 012***777
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068948 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 23/08/2024
BXD-00068948 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 20/09/2024
141692 Họ tên: Hồ Văn Măn
Ngày sinh: 28/06/1985
CMND: 273***464
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068947 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 23/08/2024
BXD-00068947 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/12/2029
141693 Họ tên: Phạm Văn Nghiệp
Ngày sinh: 07/07/1984
Thẻ căn cước: 036******364
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068946 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 23/08/2024
BXD-00068946 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
141694 Họ tên: Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 09/01/1977
CMND: 311***971
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068945 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 23/08/2024
BXD-00068945 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 16/10/2024
141695 Họ tên: Vũ Phương Tùng
Ngày sinh: 26/04/1980
CMND: 023***134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068944 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 23/08/2024
BXD-00068944 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 23/08/2024
141696 Họ tên: Tăng Quốc Chí
Ngày sinh: 11/06/1978
CMND: 205***372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00068943 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 23/08/2024
BXD-00068943 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 10/10/2027
141697 Họ tên: Tống Quang Trung
Ngày sinh: 30/08/1984
CMND: 233***127
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00068942 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 21/08/2024
HTV-00068942 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 16/12/2035
141698 Họ tên: Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 10/02/1991
CMND: 233***591
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00068941 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình Dân dụng III 21/08/2024
KOT-00068941 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng Dân dụng III 21/08/2024
141699 Họ tên: Lê Duy Ngọc
Ngày sinh: 02/09/1981
CMND: 197***408
Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD và QLDA
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00068940 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình Dân dụng III 21/08/2024
KOT-00068940 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng Dân dụng III 21/08/2024
141700 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/04/1982
CMND: 233***084
Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00068939 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình Dân dụng III 21/08/2024
KOT-00068939 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng Dân dụng III 21/08/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn