Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141601 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 201***176 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141602 |
Họ tên:
Nguyễn Anh
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 361***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141603 |
Họ tên:
Trương Hải Quang
Ngày sinh: 06/04/1982 CMND: 240***213 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện Khí Hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 141604 |
Họ tên:
Triệu Tiến Phú
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 026******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm-ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 141605 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thạnh
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 341***166 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 141606 |
Họ tên:
Dương Đăng Trường
Ngày sinh: 08/01/1972 CMND: 264***017 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141607 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bằng
Ngày sinh: 11/06/1966 CMND: 011***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141608 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 11/03/1983 CMND: 225***227 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 141609 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Đức
Ngày sinh: 16/01/1982 CMND: 225***542 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141610 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nghĩa
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 035******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141611 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Phúc
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 125***148 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 141612 |
Họ tên:
Vũ Toàn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 131***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 141613 |
Họ tên:
Phùng Minh Huấn
Ngày sinh: 24/07/1990 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng - Công nghệ KT CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141614 |
Họ tên:
Phạm Xuân Định
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 037******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141615 |
Họ tên:
Phùng Tiến Định
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ KT Công trình XD |
|
||||||||||||
| 141616 |
Họ tên:
Trần Đình Quyền
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 186***727 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141617 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 186***138 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141618 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 031******890 Trình độ chuyên môn: Đại học - XD Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141619 |
Họ tên:
Lê Hồng Thuận
Ngày sinh: 05/08/1975 CMND: 060***818 Trình độ chuyên môn: Đại học - KT Xây dựng CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 141620 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 14/08/1984 CMND: 113***230 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện |
|
