Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14141 |
Họ tên:
Trần Anh Tài
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 052******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 14142 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Hiển
Ngày sinh: 20/04/1980 Thẻ căn cước: 083******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14143 |
Họ tên:
Đặng Ngọc An Tiêm
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 075******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14144 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 083******286 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 14145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 049******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 14146 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trinh
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 14147 |
Họ tên:
Lê Trung Giáp
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 038******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14148 |
Họ tên:
Dương Chí Phương
Ngày sinh: 05/07/1984 Thẻ căn cước: 080******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 14149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúi
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 064******794 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14150 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 096******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vệ
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 084******052 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 14152 |
Họ tên:
Cù Lê Tuân
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 066******751 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14153 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 045******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14154 |
Họ tên:
Võ Hoài Khanh
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 082******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14155 |
Họ tên:
Phan Vũ Tú
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 066******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14156 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 056******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14157 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 045******789 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14158 |
Họ tên:
Vương Khánh
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 079******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 14159 |
Họ tên:
Võ Vân
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 054******199 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14160 |
Họ tên:
Phù Thanh Cường
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 051******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
