Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141541 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 121***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141542 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 112***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141543 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141544 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 125***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141545 |
Họ tên:
Đồng Văn Hữu
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 162***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141546 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/12/1973 CMND: 011***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 141547 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 091***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 141548 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 186***991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141549 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 091***908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141550 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thắng
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141551 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 183***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 141552 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 14/01/1987 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141553 |
Họ tên:
Vũ Thanh Vân
Ngày sinh: 29/04/1983 CMND: 012***742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141554 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 125***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141555 |
Họ tên:
Cao Hồng Nhật
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 132***102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141556 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 24/07/1987 CMND: 197***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141557 |
Họ tên:
Đỗ Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/01/1981 CMND: 011***466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141558 |
Họ tên:
Trần Đình Dương
Ngày sinh: 24/11/1984 CMND: 162***169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141559 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thủy
Ngày sinh: 07/06/1973 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 141560 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 040******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
