Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141521 |
Họ tên:
Lê Thế Quyết
Ngày sinh: 21/04/1991 CMND: 173***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141522 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 012***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 163***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141524 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 131***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141525 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 112***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 141526 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phong
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 012***728 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa kỹ thuật – Địa môi trường |
|
||||||||||||
| 141527 |
Họ tên:
Lưu Thị Thu Thúy
Ngày sinh: 25/02/1980 CMND: 013***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 141528 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1957 CMND: 013***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 141529 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Uyên
Ngày sinh: 07/06/1956 CMND: 011***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 141530 |
Họ tên:
Thái Bá Hùng
Ngày sinh: 16/03/1958 Thẻ căn cước: 042******120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141531 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/07/1988 CMND: 012***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 18/02/1977 CMND: 125***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông- nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 141533 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 15/06/1972 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141534 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1991 CMND: 112***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 141535 |
Họ tên:
Lưu Thế Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 173***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141536 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Giang
Ngày sinh: 02/04/1991 CMND: 012***134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141537 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 012***278 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141538 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 26/05/1974 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141539 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Dương
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 141540 |
Họ tên:
Trần Việt Sơn
Ngày sinh: 22/04/1985 CMND: 012***273 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
