Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141501 |
Họ tên:
Trương Văn Tùng
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 024******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141502 |
Họ tên:
Hoàng Đình Kỷ
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 187***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141503 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọ
Ngày sinh: 30/07/1990 CMND: 163***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141504 |
Họ tên:
Phạm Văn Trai
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 186***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 141505 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 19/10/1990 CMND: 186***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141506 |
Họ tên:
Trần Thứ Mười
Ngày sinh: 25/01/1972 CMND: 373***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 141507 |
Họ tên:
Lê Đăng Sơn
Ngày sinh: 07/02/1971 CMND: 011***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 141508 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 112***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141509 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/03/1973 Thẻ căn cước: 001******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 141510 |
Họ tên:
Phương Công Thủy
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 111***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141511 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 182***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141512 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1973 CMND: 011***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 141513 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Đạt
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 023***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141514 |
Họ tên:
Trần Xuân Huy
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 017***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 141515 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 03/12/1983 CMND: 012***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 141516 |
Họ tên:
Trần Duy Học
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 013***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 141517 |
Họ tên:
Lê Chí Kiên
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 013***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 141518 |
Họ tên:
Trương Đỗ Hòa
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 112***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141519 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141520 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 02/05/1993 CMND: 013***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
