Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141421 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Duy
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 025***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141422 |
Họ tên:
Phạm Văn Mậu
Ngày sinh: 17/05/1968 Thẻ căn cước: 037******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141423 |
Họ tên:
Trần Lê Quốc Thái
Ngày sinh: 24/09/1974 CMND: 024***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141424 |
Họ tên:
Võ Xuân Nguyên
Ngày sinh: 26/01/1982 CMND: 182***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141425 |
Họ tên:
Đậu Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 182***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 141426 |
Họ tên:
Lương Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 068******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình cảng và công trình biển. |
|
||||||||||||
| 141427 |
Họ tên:
Vũ Như Bằng
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 023***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 141428 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 05/04/1983 CMND: 164***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 141429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 072******619 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141430 |
Họ tên:
Trần Đức Luân
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 036******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 141431 |
Họ tên:
Phan Xuân Ân
Ngày sinh: 05/04/1988 CMND: 301***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 141432 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 05/05/1978 CMND: 205***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141433 |
Họ tên:
Ngụy Như Quang Phát
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 264***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 141434 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Bình
Ngày sinh: 05/03/1980 CMND: 023***249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141435 |
Họ tên:
Phùng Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/05/1974 Thẻ căn cước: 082******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141436 |
Họ tên:
Vũ Văn Tân
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141437 |
Họ tên:
Lâm Văn Tính
Ngày sinh: 24/01/1987 CMND: 385***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 141438 |
Họ tên:
Trần Minh Tự
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 215***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 141439 |
Họ tên:
Robin Regis Andre christian
Ngày sinh: 04/06/1988 Hộ chiếu: 16A***492 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141440 |
Họ tên:
Ros Marine Nicole Edith
Ngày sinh: 26/11/1981 Hộ chiếu: 18A***787 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
