Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141381 |
Họ tên:
Lại Thế Chinh
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 111***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141382 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo Chương
Ngày sinh: 19/06/1978 CMND: 024***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 141383 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Trang
Ngày sinh: 01/09/1987 CMND: 273***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141384 |
Họ tên:
Võ Văn In
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 221***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141385 |
Họ tên:
Dương Đình Huy
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 141386 |
Họ tên:
Trịnh Huỳnh Anh Thi
Ngày sinh: 14/06/1984 CMND: 023***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 141387 |
Họ tên:
Tô Trọng Trí
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 025***639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141388 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 068******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141389 |
Họ tên:
Cao Đình Sơn
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 220***622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141390 |
Họ tên:
Lê Quý Tài
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 051******020 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141391 |
Họ tên:
Lê Trung Hậu
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 272***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 141392 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 024***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 141393 |
Họ tên:
Phan Đình Thi
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 182***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141394 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 06/11/1977 CMND: 351***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 141395 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 05/07/1988 CMND: 212***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141396 |
Họ tên:
Trần Văn Huyện
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 311***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141397 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 08/03/1977 Thẻ căn cước: 045******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141398 |
Họ tên:
Trịnh Đình Long
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 083******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141399 |
Họ tên:
Phạm Thị Nga
Ngày sinh: 10/02/1982 CMND: 025***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 141400 |
Họ tên:
Hoàng Việt Đức
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 186***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
