Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14121 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiển
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 048******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14122 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 095******905 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14123 |
Họ tên:
Lê Quốc Ánh
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 068******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14124 |
Họ tên:
Lê Nhất Vỉnh
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14125 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Long
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 052******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14126 |
Họ tên:
Trương Thanh Dương
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14127 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 09/05/1972 Thẻ căn cước: 048******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 14128 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 036******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 14129 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14130 |
Họ tên:
Dương Trường Hùng
Ngày sinh: 06/06/1984 Thẻ căn cước: 070******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14131 |
Họ tên:
Bùi Trọng Oanh
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 030******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14132 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tòng
Ngày sinh: 09/01/1981 Thẻ căn cước: 083******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14133 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Cường
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 060******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14134 |
Họ tên:
Trần Văn Học
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 031******847 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14135 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Yến
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 060******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14136 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng Phi
Ngày sinh: 17/02/1970 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 14137 |
Họ tên:
Hoàng Chí Tụ
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 045******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14138 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hồng
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 042******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14139 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 052******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14140 |
Họ tên:
Vũ Nguyên Hưng
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
