Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141361 |
Họ tên:
Lê Thái Anh
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 225***674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141362 |
Họ tên:
Lê Phương
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 351***199 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141363 |
Họ tên:
Đặng Thành Chung
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 040******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141364 |
Họ tên:
Trần Hồng Nguyên
Ngày sinh: 24/04/1975 CMND: 022***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/09/1965 CMND: 220***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141366 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 011***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 141367 |
Họ tên:
Bùi Quang Đại
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 212***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 141368 |
Họ tên:
Phan Trần Phát
Ngày sinh: 23/03/1980 CMND: 211***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141369 |
Họ tên:
Bùi Đức Thuận
Ngày sinh: 09/02/1977 Thẻ căn cước: 079******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141370 |
Họ tên:
Trần Hoàng Minh
Ngày sinh: 14/09/1983 CMND: 023***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141371 |
Họ tên:
Bùi Hải Dũng
Ngày sinh: 11/06/1978 CMND: 225***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141372 |
Họ tên:
Nguyễn Trãi Tú
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 075******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141373 |
Họ tên:
Lại Thế Chinh
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 111***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141374 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo Chương
Ngày sinh: 19/06/1978 CMND: 024***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 141375 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Trang
Ngày sinh: 01/09/1987 CMND: 273***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141376 |
Họ tên:
Võ Văn In
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 221***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141377 |
Họ tên:
Dương Đình Huy
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 141378 |
Họ tên:
Trịnh Huỳnh Anh Thi
Ngày sinh: 14/06/1984 CMND: 023***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 141379 |
Họ tên:
Tô Trọng Trí
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 025***639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141380 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 068******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
