Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141281 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 212***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141282 |
Họ tên:
Đoàn Lịch Thiệp
Ngày sinh: 12/06/1975 Thẻ căn cước: 037******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141283 |
Họ tên:
Vũ Đình Hưởng
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141284 |
Họ tên:
Lưu Trí Minh
Ngày sinh: 19/08/1975 Thẻ căn cước: 087******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141285 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 27/10/1986 CMND: 172***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141286 |
Họ tên:
Phan Võ Hiển
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 023***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 141287 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 26/08/1981 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141288 |
Họ tên:
Phan Phú Sĩ
Ngày sinh: 09/06/1964 Thẻ căn cước: 079******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 141289 |
Họ tên:
Châu Ngọc Niềm
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 301***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141290 |
Họ tên:
Vũ Như Định
Ngày sinh: 12/03/1980 CMND: 023***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141291 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 28/08/1962 CMND: 023***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 141292 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thịnh
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 212***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141293 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thảo
Ngày sinh: 17/08/1976 Thẻ căn cước: 079******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141294 |
Họ tên:
Nguyễn Dần
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 056******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141295 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiệt
Ngày sinh: 19/04/1975 CMND: 024***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141296 |
Họ tên:
Trần Xuân Ánh
Ngày sinh: 29/09/1978 CMND: 361***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 141297 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thoa
Ngày sinh: 19/10/1975 Thẻ căn cước: 052******154 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141298 |
Họ tên:
Thái Kim Khôi
Ngày sinh: 29/09/1983 CMND: 023***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141299 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thái Hòa
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 024***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141300 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 285***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
