Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141181 |
Họ tên:
Trần Đoàn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 381***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 141182 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Gái
Ngày sinh: 05/05/1965 CMND: 025***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141183 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 23/06/1959 CMND: 020***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141184 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thanh
Ngày sinh: 08/01/1987 CMND: 250***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141185 |
Họ tên:
Dương Văn Quang
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 225***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141186 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 079******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141187 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 28/12/1980 CMND: 023***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141188 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 03/01/1984 CMND: 023***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141189 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh Vy
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 079******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141190 |
Họ tên:
Trần Đổng Trọng Thư
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 087******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141191 |
Họ tên:
La Mãn Đường
Ngày sinh: 08/09/1974 CMND: 022***816 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141192 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Quân
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 068******006 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141193 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 28/02/1977 CMND: 022***848 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141194 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 026***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141195 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 024***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141196 |
Họ tên:
Lê Đăng Tú
Ngày sinh: 04/09/1971 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 141197 |
Họ tên:
Phạm Dũng Phương
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 025***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141198 |
Họ tên:
Trần Minh Khanh
Ngày sinh: 06/11/1979 CMND: 331***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141199 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Chung
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141200 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 22/06/1980 CMND: 260***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
