Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14101 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lỷ
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 049******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14102 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo Vân
Ngày sinh: 07/08/2000 Thẻ căn cước: 049******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14103 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 14104 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 042******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14105 |
Họ tên:
Lê Chí Hùng
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 042******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14106 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14107 |
Họ tên:
Võ Đức Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 042******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14108 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 042******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14109 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kỳ
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 054******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14110 |
Họ tên:
LÂM MỸ HỌC
Ngày sinh: 06/03/1999 Thẻ căn cước: 093******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14111 |
Họ tên:
LIÊNG UY TÔNG
Ngày sinh: 26/02/1999 Thẻ căn cước: 092******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 14112 |
Họ tên:
Nguỵ Như Trung Tín
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 058******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 14113 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 060******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14114 |
Họ tên:
Trần Quốc Sữ
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 095******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14115 |
Họ tên:
Hồ Hãi Long
Ngày sinh: 31/01/1996 Thẻ căn cước: 094******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14116 |
Họ tên:
Trương Quốc Thành
Ngày sinh: 14/04/1998 Thẻ căn cước: 060******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14117 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hội
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 049******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 14118 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hồng
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 044******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 14119 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lợi
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 051******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 14120 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vương
Ngày sinh: 22/05/1986 Thẻ căn cước: 049******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng cầu đường |
|
