Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141141 |
Họ tên:
LƯU VĂN ĐÀ
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 381***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141142 |
Họ tên:
MAI BẢO XUYÊN
Ngày sinh: 11/05/1986 CMND: 381***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 141143 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÍN
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 311***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 141144 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 215***300 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 141145 |
Họ tên:
Lê Xuân Sang
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 221***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141146 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 024***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 141147 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đồng
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 027******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 141148 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 09/07/1976 CMND: 011***939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141149 |
Họ tên:
Lê Tường
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 191***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 121***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141151 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phát
Ngày sinh: 07/08/1979 CMND: 024***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 141152 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vĩnh
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 194***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141153 |
Họ tên:
Trương Chí Hưng
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 079******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141154 |
Họ tên:
Vương Thị Vỹ Dạ
Ngày sinh: 11/03/1984 CMND: 260***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 141155 |
Họ tên:
Mai Đình Việt
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141156 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 141157 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nguyên
Ngày sinh: 21/11/1968 Thẻ căn cước: 040******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141158 |
Họ tên:
Tạ Công Nhân
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 212***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 141159 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Dương
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 273***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141160 |
Họ tên:
Đoàn Thụy Anh
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 191***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
