Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
141021 Họ tên: Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 23/12/1988
Thẻ căn cước: 037******976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069626 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
141022 Họ tên: Nguyễn Huy Thuần
Ngày sinh: 15/07/1986
Thẻ căn cước: 001******000
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069625 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 29/08/2024
141023 Họ tên: Bùi Quang Cường
Ngày sinh: 17/10/1982
Thẻ căn cước: 034******044
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069624 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. II 29/08/2024
HTL-00069624 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
141024 Họ tên: Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 04/07/1969
CMND: 013***642
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069623 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/08/2024
141025 Họ tên: Hoàng Mạnh Trường
Ngày sinh: 20/08/1989
Thẻ căn cước: 037******730
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069622 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. II 29/08/2024
141026 Họ tên: Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 02/09/1978
CMND: 012***882
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. II 29/08/2024
141027 Họ tên: Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 28/04/1971
CMND: 100***634
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật II 29/08/2024
141028 Họ tên: Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1979
CMND: 013***618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069619 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 29/08/2024
141029 Họ tên: Trần Mạnh Chinh
Ngày sinh: 23/12/1984
CMND: 125***293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
SCL-00069618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2030
141030 Họ tên: Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 21/05/1984
Thẻ căn cước: 015******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069617 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/08/2024
HAP-00069617 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật II 29/08/2024
141031 Họ tên: Đào Viết Cường
Ngày sinh: 25/02/1985
CMND: 142***371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069616 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
141032 Họ tên: Đặng Khương Duy
Ngày sinh: 24/02/1975
Thẻ căn cước: 001******890
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069615 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
BXD-00069615 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 15/01/2025
141033 Họ tên: Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 23/02/1979
CMND: 011***807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069614 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 29/08/2024
HAP-00069614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 29/08/2024
141034 Họ tên: Mạnh Thị Mỹ Lê
Ngày sinh: 05/05/1993
CMND: 187***956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069613 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/08/2024
KTE-00069613 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 27/09/2027
141035 Họ tên: Tô Giang Lam
Ngày sinh: 04/03/1970
CMND: 013***803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069612 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/08/2024
HAP-00069612 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 29/08/2024
141036 Họ tên: Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 10/07/1981
Thẻ căn cước: 042******211
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069611 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
141037 Họ tên: Nguyễn Huy Phú
Ngày sinh: 03/11/1983
Thẻ căn cước: 001******858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069610 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
141038 Họ tên: Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 07/01/1978
Thẻ căn cước: 001******710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. II 29/08/2024
HAN-00069609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình thủy lợi, đê điều III 25/07/2035
141039 Họ tên: Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 20/12/1980
Thẻ căn cước: 001******527
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069608 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình. II 29/08/2024
HNT-00069608 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/12/2029
141040 Họ tên: Nguyễn Trọng Phước
Ngày sinh: 14/11/1971
CMND: 011***893
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069607 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. II 29/08/2024
BXD-00069607 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 26/11/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn