Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 037******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 141022 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thuần
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 141023 |
Họ tên:
Bùi Quang Cường
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141024 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 04/07/1969 CMND: 013***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141025 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trường
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 037******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 141026 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 012***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141027 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 28/04/1971 CMND: 100***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141028 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1979 CMND: 013***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141029 |
Họ tên:
Trần Mạnh Chinh
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 125***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141030 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 015******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 141031 |
Họ tên:
Đào Viết Cường
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 142***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 141032 |
Họ tên:
Đặng Khương Duy
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 141033 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 23/02/1979 CMND: 011***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141034 |
Họ tên:
Mạnh Thị Mỹ Lê
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 187***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141035 |
Họ tên:
Tô Giang Lam
Ngày sinh: 04/03/1970 CMND: 013***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 141036 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 042******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141037 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phú
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 141038 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141039 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 141040 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phước
Ngày sinh: 14/11/1971 CMND: 011***893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
