Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141001 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bảo
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 031******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141002 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đức
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 172***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 141003 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 125***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 141004 |
Họ tên:
Trần Trọng Nam
Ngày sinh: 11/05/1985 CMND: 172***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 141005 |
Họ tên:
Lê Đình Duẩn
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 034******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141006 |
Họ tên:
Phạm Tân Triển
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 030******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 141007 |
Họ tên:
Trần Quốc Doanh
Ngày sinh: 31/12/1982 Thẻ căn cước: 034******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141008 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 30/03/1986 CMND: 031***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 141009 |
Họ tên:
Trần Đức Hỷ
Ngày sinh: 09/08/1958 CMND: 011***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 141010 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 031***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141011 |
Họ tên:
Trương Vũ Anh
Ngày sinh: 15/12/1963 CMND: 011***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 141012 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 031******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141013 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 101***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141014 |
Họ tên:
Phạm Duy Đông
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 034******947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 141015 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 101***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 141016 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 031******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 141017 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 141018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 22/04/1992 CMND: 031***312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 141019 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Ngọc
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 033******131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị - Nông thôn) |
|
||||||||||||
| 141020 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 04/01/1994 CMND: 145***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
