Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140981 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Kim
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 033******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 140982 |
Họ tên:
Bùi Văn Tưởng
Ngày sinh: 26/11/1985 CMND: 112***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 140983 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 031******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 186***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 140985 |
Họ tên:
Phạm Đắc Thường
Ngày sinh: 02/07/1982 CMND: 012***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 140986 |
Họ tên:
Bùi Trường Sơn
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 025******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 140987 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 036******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140988 |
Họ tên:
Đào Xuân Dũng
Ngày sinh: 14/06/1982 CMND: 121***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140989 |
Họ tên:
Bùi Đức Vượng
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ ngành Công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 140990 |
Họ tên:
Lương Minh Quân
Ngày sinh: 18/12/1989 CMND: 142***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 140991 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 030******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140992 |
Họ tên:
Lương Văn Thanh
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 172***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140993 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 10/12/1968 CMND: 012***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140994 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thao
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 112***377 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140995 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 025******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140996 |
Họ tên:
Phí Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 23/11/1978 CMND: 111***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140997 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 022******829 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140998 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Toàn
Ngày sinh: 25/07/1983 CMND: 182***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 140999 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 142***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 141000 |
Họ tên:
Đào Văn Đức
Ngày sinh: 20/06/1975 CMND: 031***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
