Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14081 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THUỶ NGÂN
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 019******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14082 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LƯỢNG
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 035******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14083 |
Họ tên:
MẠC VĂN TRANH
Ngày sinh: 16/12/1965 Thẻ căn cước: 031******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14084 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC LINH
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14085 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14086 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hoà
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 049******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14087 |
Họ tên:
Nguyễn Linh
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 049******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 14088 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sự
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 049******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 14089 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Kiều
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 049******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14090 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN LỘC
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 089******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 14091 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH ĐÔNG
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 089******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14092 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 052******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14093 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đường
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 089******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 14094 |
Họ tên:
Trần Diệp Tịnh
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 14095 |
Họ tên:
Dương Chí Tài
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 095******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14096 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nam
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 087******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14097 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Hùng
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 049******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 14098 |
Họ tên:
Hà Xuân Trung
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 046******390 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 14099 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Thọ
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 049******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 14100 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tự
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 049******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
