Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 140962 |
Họ tên:
Vũ Văn Học
Ngày sinh: 14/01/1980 CMND: 125***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công Tứ
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 205***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 140964 |
Họ tên:
Phạm Thành Đông
Ngày sinh: 04/11/1978 CMND: 013***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 140965 |
Họ tên:
Dương Văn Tình
Ngày sinh: 06/12/1978 CMND: 121***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140966 |
Họ tên:
Phạm Thị Nguyệt
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 172***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140967 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chức
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140968 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuyên
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 036******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140969 |
Họ tên:
Vũ Đình Thao
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 030******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140970 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 131***094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140971 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyến
Ngày sinh: 26/05/1991 CMND: 163***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140972 |
Họ tên:
Lê Đình Tiến
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140973 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huấn
Ngày sinh: 22/06/1990 CMND: 163***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 140974 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 131***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 140975 |
Họ tên:
Bùi Quang Đạt
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 025******638 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 140976 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (cơ khí năng lượng) |
|
||||||||||||
| 140977 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 13/04/1986 CMND: 201***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 140978 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 030******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật;Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 140979 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trinh
Ngày sinh: 15/08/1971 Thẻ căn cước: 033******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140980 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 040***939 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
