Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
140961 Họ tên: Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 23/12/1981
Thẻ căn cước: 034******190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật II 29/08/2024
HAP-00069686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 29/08/2024
140962 Họ tên: Vũ Văn Học
Ngày sinh: 14/01/1980
CMND: 125***963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069685 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 29/08/2024
HNT-00069685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 14/12/2026
140963 Họ tên: Nguyễn Văn Công Tứ
Ngày sinh: 01/01/1983
CMND: 205***513
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069684 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 29/08/2024
HAP-00069684 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/08/2024
140964 Họ tên: Phạm Thành Đông
Ngày sinh: 04/11/1978
CMND: 013***985
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069683 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT thông tin, truyền thông. II 29/08/2024
HAN-00069683 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
140965 Họ tên: Dương Văn Tình
Ngày sinh: 06/12/1978
CMND: 121***196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069682 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi. II 29/08/2024
CAB-00069682 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN và PTNT II 05/12/2035
140966 Họ tên: Phạm Thị Nguyệt
Ngày sinh: 10/06/1981
CMND: 172***815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069681 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/08/2024
BXD-00069681 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/01/2025
140967 Họ tên: Nguyễn Viết Chức
Ngày sinh: 31/10/1977
Thẻ căn cước: 001******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069680 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/08/2024
HAP-00069680 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 29/08/2024
140968 Họ tên: Vũ Thanh Tuyên
Ngày sinh: 21/12/1986
Thẻ căn cước: 036******718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069679 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 29/08/2024
140969 Họ tên: Vũ Đình Thao
Ngày sinh: 10/01/1986
Thẻ căn cước: 030******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069678 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, đê điều. II 29/08/2024
HAD-00069678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/06/2027
140970 Họ tên: Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 01/10/1983
CMND: 131***094
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069677 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/08/2024
140971 Họ tên: Ngô Văn Tuyến
Ngày sinh: 26/05/1991
CMND: 163***007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069676 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 29/08/2024
HAN-00069676 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 05/05/2035
140972 Họ tên: Lê Đình Tiến
Ngày sinh: 03/01/1989
Thẻ căn cước: 001******963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069675 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 29/08/2024
BXD-00069675 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 26/06/2025
140973 Họ tên: Đỗ Đức Huấn
Ngày sinh: 22/06/1990
CMND: 163***002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069674 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình II 29/08/2024
BXD-00069674 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 01/02/2028
140974 Họ tên: Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 01/01/1981
CMND: 131***631
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kến trúc Công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069673 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/08/2024
140975 Họ tên: Bùi Quang Đạt
Ngày sinh: 18/01/1981
Thẻ căn cước: 025******638
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069672 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/08/2024
140976 Họ tên: Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 02/03/1984
Thẻ căn cước: 038******776
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (cơ khí năng lượng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069671 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/08/2024
140977 Họ tên: Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 13/04/1986
CMND: 201***763
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069670 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/08/2024
CTN-00069670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 09/03/2028
140978 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1983
Thẻ căn cước: 030******130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật;Thạc sỹ quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069669 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 29/08/2024
HUY-00069669 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 02/10/2028
140979 Họ tên: Hoàng Xuân Trinh
Ngày sinh: 15/08/1971
Thẻ căn cước: 033******970
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069668 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 29/08/2024
HUY-00069668 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 02/02/2029
140980 Họ tên: Hoàng Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 28/07/1992
CMND: 040***939
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00069667 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 29/08/2024
HUY-00069667 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 02/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn