Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140941 |
Họ tên:
Vũ Đức Tài
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 082***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140942 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hoàng
Ngày sinh: 25/03/1992 CMND: 031***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 140943 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 031***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 140944 |
Họ tên:
Đào Minh Hưởng
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 033******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 140945 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tâm
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 033******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 140946 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 031******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140947 |
Họ tên:
Đào Văn Cự
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 212***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 140948 |
Họ tên:
Ngô Thành Quang
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 024******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140949 |
Họ tên:
Lý Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/02/1994 CMND: 082***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 140950 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Việt
Ngày sinh: 09/08/1970 CMND: 012***510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 140951 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắng
Ngày sinh: 16/01/1955 CMND: 010***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140952 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 25/05/1973 Thẻ căn cước: 001******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 140953 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hồng
Ngày sinh: 07/01/1982 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140954 |
Họ tên:
Trần Thúy Liễu
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 012***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140955 |
Họ tên:
Khúc Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 012***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cơ điện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 140956 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 031******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140957 |
Họ tên:
Trần Đăng Lục
Ngày sinh: 27/05/1979 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 140958 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thành
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 031******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 140959 |
Họ tên:
Trần Đức Hòa
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 201***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140960 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 031***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
