Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140881 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khanh
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 024***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 140882 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưởng
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 140883 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 225***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140884 |
Họ tên:
Đặng Thanh Long
Ngày sinh: 06/02/1969 CMND: 023***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140885 |
Họ tên:
Trần Thị Diễm Trang
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 221***415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 140886 |
Họ tên:
Phạm Quang Vũ
Ngày sinh: 20/12/1985 Hộ chiếu: B67**943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 140887 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Kiên
Ngày sinh: 13/03/1980 CMND: 025***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140888 |
Họ tên:
Đoàn Đức Duy
Ngày sinh: 06/09/1982 CMND: 023***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 140889 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 211***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140890 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 365***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 140891 |
Họ tên:
Lê Hồng Khánh
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 311***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140892 |
Họ tên:
Trương Quốc Tọa
Ngày sinh: 17/10/1967 CMND: 211***020 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140893 |
Họ tên:
Huỳnh Bích Nhung
Ngày sinh: 15/11/1992 CMND: 024***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140894 |
Họ tên:
Trương Quang Thiện
Ngày sinh: 30/07/1991 CMND: 312***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140895 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Huy
Ngày sinh: 12/04/1990 CMND: 271***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140896 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Anh
Ngày sinh: 25/03/1992 CMND: 024***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140897 |
Họ tên:
Hồ Lê Phước Triển
Ngày sinh: 21/12/1993 CMND: 301***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140898 |
Họ tên:
Mai Văn Quang
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 205***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140899 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 205***125 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 140900 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Lĩnh
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
