Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140861 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 212***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 140862 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoàng
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 054******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 140863 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 215***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140864 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Đại
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 034******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140865 |
Họ tên:
Bùi Văn Lương
Ngày sinh: 27/02/1992 CMND: 273***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140866 |
Họ tên:
Trần Hưng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 056******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 140867 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 052******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 140868 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 331***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140869 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 173***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 140870 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quý
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 184***772 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 140871 |
Họ tên:
Bùi Văn Đoàn
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 273***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 140872 |
Họ tên:
Trương Điền Quan
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 058******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140873 |
Họ tên:
Hoàng Duy Quang
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 221***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140874 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Hoàng Hải
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140875 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 351***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140876 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 079******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 140877 |
Họ tên:
Cao Thành An
Ngày sinh: 02/04/1991 CMND: 024***439 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140878 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Long
Ngày sinh: 21/04/1973 CMND: 022***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 140879 |
Họ tên:
Huỳnh Chiến Thắng
Ngày sinh: 26/03/1976 CMND: 023***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Tự động hóa (Điện tử - Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 140880 |
Họ tên:
Đặng Thị Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/07/1977 Thẻ căn cước: 072******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Điện tử) |
|
