Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140841 |
Họ tên:
Vũ Minh Trung
Ngày sinh: 22/11/1989 CMND: 250***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 140842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/07/1985 CMND: 362***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140843 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tùng
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 013***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 140844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 09/07/1990 CMND: 121***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140845 |
Họ tên:
Trần Minh Khôi
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 164***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 140846 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 142***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 140847 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/08/1973 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Vật lý Tiến sỹ (DBA) chuyên ngành Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 140848 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 173***162 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 140849 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Quý
Ngày sinh: 27/02/1993 CMND: 168***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140850 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 113***069 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị Kinh doanh |
|
||||||||||||
| 140851 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 121***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duyệt
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 013***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140853 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hưng
Ngày sinh: 23/05/1986 CMND: 012***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140854 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 13/06/1974 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 140855 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thảo
Ngày sinh: 17/10/1975 CMND: 011***515 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 140856 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyển
Ngày sinh: 06/09/1977 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140858 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngày sinh: 26/12/1970 Thẻ căn cước: 042******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 140859 |
Họ tên:
Hà Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 281***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140860 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 191***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
