Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140681 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bằng
Ngày sinh: 17/06/1980 Thẻ căn cước: 038******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140682 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140683 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Điệp
Ngày sinh: 21/03/1982 CMND: 013***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140684 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1978 CMND: 013***617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140685 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 042******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140686 |
Họ tên:
Dương Hồng Chiến
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140687 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Phụng
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 140688 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạo
Ngày sinh: 20/11/1980 CMND: 121***669 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 140689 |
Họ tên:
Chế Văn Lên
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 205***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 140690 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 08/03/1971 Hộ chiếu: 130**892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140691 |
Họ tên:
Đinh Cao Cường
Ngày sinh: 09/12/1980 CMND: 012***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140692 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hải
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 025******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140693 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 013***119 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140694 |
Họ tên:
Nguyễn Lang Phụng
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 162***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 140695 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Giang Loan
Ngày sinh: 13/08/1972 Thẻ căn cước: 024******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140696 |
Họ tên:
Lương Minh Công
Ngày sinh: 22/03/1974 Thẻ căn cước: 034******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140697 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Mỳ
Ngày sinh: 17/09/1957 CMND: 011***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140698 |
Họ tên:
Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 19/08/1966 CMND: 017***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140699 |
Họ tên:
Trần Sơn Lâm
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 036******910 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140700 |
Họ tên:
Lê Thái Hà
Ngày sinh: 31/10/1981 CMND: 012***149 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
