Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140581 |
Họ tên:
Phan Văn Phùng
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 140582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 28/10/1972 CMND: 011***055 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140583 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/10/1977 CMND: 013***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140584 |
Họ tên:
Phan Trung Dũng
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 151***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140585 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sản
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 027******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140586 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Dương
Ngày sinh: 19/11/1977 CMND: 011***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ và sân bay |
|
||||||||||||
| 140587 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 20/03/1981 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 140588 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Khánh
Ngày sinh: 16/08/1978 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140589 |
Họ tên:
Hà Mạnh Hà
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 151***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 140590 |
Họ tên:
Trương Nam Việt
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 171***948 Trình độ chuyên môn: kỹ sư ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 140591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/10/1976 CMND: 012***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 140592 |
Họ tên:
Đặng Văn Cảng
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 151***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140593 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phong
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 060***623 Trình độ chuyên môn: KS Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140594 |
Họ tên:
Bùi Đình Mão
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 019******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140595 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 038******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140596 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vân
Ngày sinh: 04/02/1963 Thẻ căn cước: 036******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140597 |
Họ tên:
Trần Quốc Hiền
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140598 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 027******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140599 |
Họ tên:
Lại Thành Nam
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140600 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hà
Ngày sinh: 13/12/1978 CMND: 013***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
