Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14041 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sanh
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 060******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14042 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Điệp
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 060******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 037******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14044 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 14045 |
Họ tên:
Phạm Tài Tiến
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14046 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huấn
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 024******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 14047 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 022******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14048 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hòa
Ngày sinh: 04/06/1968 Thẻ căn cước: 022******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14049 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 034******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện từ |
|
||||||||||||
| 14050 |
Họ tên:
Nghiêm Đức Tiệp
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14051 |
Họ tên:
Trương Công Dũng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 030******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 14052 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THAO
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 052******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14053 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÍNH
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 096******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14054 |
Họ tên:
Trương Trần Minh Vũ
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 082******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14055 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 064******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14056 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 045******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 14057 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 14058 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Lân
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 075******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14059 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 086******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 14060 |
Họ tên:
Lê Văn Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 046******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
