Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140541 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khanh
Ngày sinh: 02/10/1975 CMND: 141***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 017***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140543 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 038******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 140544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 30/07/1975 CMND: 111***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 140545 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 151***606 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140546 |
Họ tên:
Lưu Minh Hoàn
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 140547 |
Họ tên:
Lê Mạnh Thành
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 034******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 140548 |
Họ tên:
Kiều Minh An
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 111***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 140549 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 031******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140550 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 26/12/1980 CMND: 197***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140551 |
Họ tên:
Bùi Lê Cao Kế
Ngày sinh: 07/07/1979 CMND: 111***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140552 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1982 Thẻ căn cước: 035******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140553 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 21/08/1980 CMND: 125***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 140554 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 001******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140555 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Chuyên
Ngày sinh: 01/08/1981 CMND: 171***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 140556 |
Họ tên:
Đào Vinh Quang
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140557 |
Họ tên:
Thái Việt Dũng
Ngày sinh: 24/04/1975 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140558 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 038******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 140559 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tâm
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 013***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 140560 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Dung
Ngày sinh: 25/08/1980 CMND: 121***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
