Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140521 |
Họ tên:
Nông Thanh Liêm
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 080***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140522 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 08/03/1974 CMND: 181***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140523 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hứa
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 121***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 140524 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 171***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 140525 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Doản
Ngày sinh: 24/06/1979 CMND: 013***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140526 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 151***439 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 140527 |
Họ tên:
Bùi Trọng Đại
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140528 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 030******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 140529 |
Họ tên:
Trần Văn Tám
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 121***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140530 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chín
Ngày sinh: 29/03/1978 CMND: 125***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140531 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 013***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140532 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 013***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140533 |
Họ tên:
Tạ Minh Tiến
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140534 |
Họ tên:
Cao Sỹ Tiếp
Ngày sinh: 12/06/1972 Thẻ căn cước: 027******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140535 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 145***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140536 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 013***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140537 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quang
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 033******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 140538 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nguyên
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 121***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 140539 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 140540 |
Họ tên:
Tiêu Hà Hưng
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 030******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
