Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140501 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 031******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 140502 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Kiên
Ngày sinh: 09/07/1968 CMND: 011***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140503 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 131***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện, điện tử trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 140504 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 145***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 140505 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Ngọc
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140506 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 111***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140507 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 23/06/1979 Hộ chiếu: B66**941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiện
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 125***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 140509 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 182***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 140510 |
Họ tên:
Lê Thị Hoài Tú
Ngày sinh: 25/07/1974 CMND: 111***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140511 |
Họ tên:
Ngô Hải Ninh
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 034******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140512 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mậu
Ngày sinh: 07/10/1978 CMND: 183***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 140513 |
Họ tên:
Tô Hồng Thái
Ngày sinh: 20/03/1958 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 140514 |
Họ tên:
Đỗ Trần Nguyên
Ngày sinh: 17/09/1979 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140515 |
Họ tên:
Vũ Việt Cường
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 145***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 140516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 140517 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 140518 |
Họ tên:
Lương Thế Hải
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140519 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 140520 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 29/01/1973 CMND: 011***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
