Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140481 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140482 |
Họ tên:
Trần Trung Định
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 197***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 140483 |
Họ tên:
Phan Thanh Thịnh
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 140484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 017******176 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140485 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 24/12/1977 CMND: 013***269 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140486 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thành
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 013***332 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140487 |
Họ tên:
Trần Thị Đông
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 031******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 140488 |
Họ tên:
Lê Trung Tuyến
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 151***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 024******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140490 |
Họ tên:
Quách Thành Nam
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 140491 |
Họ tên:
Đặng Thị Mai Anh
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 013***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 140492 |
Họ tên:
Vũ Hồng Linh
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 011***760 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140493 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 013***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140494 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 16/08/1976 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140495 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 140496 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 011***332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140497 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Ân
Ngày sinh: 03/04/1960 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140498 |
Họ tên:
Chu Văn Đạm
Ngày sinh: 03/10/1981 CMND: 145***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 140499 |
Họ tên:
Lê Thanh Minh
Ngày sinh: 08/10/1972 Thẻ căn cước: 038******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140500 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
