Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140301 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Lộc
Ngày sinh: 11/02/1981 CMND: 024***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140302 |
Họ tên:
Phạm Đình Bách
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 025***415 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ Thuật và Công Nghệ chuyên nghành Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 140303 |
Họ tên:
Võ Hữu Quyền
Ngày sinh: 04/09/1989 CMND: 225***815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140304 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 030******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140305 |
Họ tên:
Lê Thị Duyên
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140306 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Hồng
Ngày sinh: 21/12/1987 CMND: 205***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140307 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuyền
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 272***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140308 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 26/11/1991 CMND: 025***154 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140309 |
Họ tên:
Trần Thương Chung
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 068******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140310 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Linh
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 049******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140311 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 24/05/1969 CMND: 025***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 172***421 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 140313 |
Họ tên:
Bùi Bá Vũ
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 225***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 140314 |
Họ tên:
Phạm Công Nhựt
Ngày sinh: 08/10/1980 CMND: 024***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 140315 |
Họ tên:
Trần Gia Vinh
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 052******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 140316 |
Họ tên:
Tống Văn Sơn
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 174***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140317 |
Họ tên:
Đặng Việt Anh
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 240***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140318 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 030******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140319 |
Họ tên:
Đổng Đại Nghĩa
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 264***191 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140320 |
Họ tên:
Võ Đình Vinh
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 212***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
