Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140261 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 038******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140262 |
Họ tên:
Ngô Văn Đồng
Ngày sinh: 25/02/1982 CMND: 162***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 140263 |
Họ tên:
Nguyễn An Tùng
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 225***625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140264 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Hoàng Phúc
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 023***715 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140265 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 040******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140266 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ngọc Điểm
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 077******362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140267 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tiến
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 215***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140268 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/10/1979 CMND: 250***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 140269 |
Họ tên:
Nguyễn Minh An
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 225***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140270 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dự
Ngày sinh: 13/02/1989 CMND: 321***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140271 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 381***360 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khâm
Ngày sinh: 20/07/1970 CMND: 022***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140273 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 044******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140274 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hoàng
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 300***056 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 140275 |
Họ tên:
Phạm Thanh Ngân
Ngày sinh: 12/08/1974 CMND: 171***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 140276 |
Họ tên:
Phạm Văn Đàm
Ngày sinh: 26/09/1990 CMND: 164***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140277 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phương
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 162***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 140278 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 19/04/1993 CMND: 215***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 140279 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 225***896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140280 |
Họ tên:
Trần Quang Thi
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 082******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
