Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ba Ri
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 342***066 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140242 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Hồng Hải Đăng
Ngày sinh: 03/09/1995 CMND: 331***866 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140243 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Diễn
Ngày sinh: 29/05/1992 CMND: 341***007 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 140244 |
Họ tên:
Đặng Đình Cường
Ngày sinh: 18/05/1968 CMND: 272***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140245 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương Minh
Ngày sinh: 06/07/1991 CMND: 024***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140246 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tứ
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 173***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140247 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 025***548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 140248 |
Họ tên:
Trần Đức Vinh
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 024***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 140249 |
Họ tên:
Thái Cường Nhật
Ngày sinh: 25/06/1989 CMND: 205***658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140250 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 030******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 140251 |
Họ tên:
Bùi Trần Duy Anh
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 230***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140252 |
Họ tên:
Đặng Bá Bảo
Ngày sinh: 24/12/1980 CMND: 251***060 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140253 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 087******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 140254 |
Họ tên:
Đỗ Trần Thanh Thiên Phụng
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 025***356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 140255 |
Họ tên:
Hồ Tấn Nam
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 205***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 140256 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Đức Anh
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 250***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 140257 |
Họ tên:
Hoàng Phan Đại Quốc
Ngày sinh: 12/08/1983 CMND: 260***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện từ |
|
||||||||||||
| 140258 |
Họ tên:
La Thành Hiệp
Ngày sinh: 23/05/1992 CMND: 312***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140259 |
Họ tên:
Lê Phước Duy
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 211***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140260 |
Họ tên:
Lưu Hồng Hà
Ngày sinh: 12/05/1989 CMND: 271***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
