Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140201 |
Họ tên:
Phạm Duy Phương
Ngày sinh: 15/12/1980 CMND: 070***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140202 |
Họ tên:
Lương Văn Cường
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 070***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 140203 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thế
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 071***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140204 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 070***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 140205 |
Họ tên:
Hà Anh Tú
Ngày sinh: 21/01/1977 CMND: 070***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140206 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 22/04/1990 CMND: 142***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140207 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 070***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 140208 |
Họ tên:
Trần Thế Dương
Ngày sinh: 09/02/1978 CMND: 070***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 140209 |
Họ tên:
Triệu Văn Hạnh
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 070***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140210 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuân
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: 070***968 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140211 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 070***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 140212 |
Họ tên:
Quang Văn Vàng
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 070***255 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140213 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 070***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140214 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tiến
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 070***815 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140215 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1990 CMND: 145***300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140216 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 022******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140217 |
Họ tên:
Mai Quang Ứng
Ngày sinh: 13/03/1976 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 140218 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 145***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140219 |
Họ tên:
Hoàng Đình Diễn
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 140220 |
Họ tên:
Dương Hữu Tuân
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng công trình |
|
