Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14001 |
Họ tên:
Ngô Tấn Thiện
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 048******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14002 |
Họ tên:
Trần Bình Qúy
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 048******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xâydựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14003 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thảo
Ngày sinh: 28/12/1977 Thẻ căn cước: 051******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14004 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chức
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 048******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 14005 |
Họ tên:
Hồ Lê Quang Phước
Ngày sinh: 10/01/1973 Thẻ căn cước: 048******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 14006 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 048******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14007 |
Họ tên:
Thái Văn Phú
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14008 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 048******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 14009 |
Họ tên:
Đặng Thị Thư
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 048******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lí dự án |
|
||||||||||||
| 14010 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 21/08/1999 Thẻ căn cước: 048******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14011 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Vân Anh
Ngày sinh: 08/03/1998 Thẻ căn cước: 079******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14012 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khang
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 060******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14013 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 030******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 14014 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14015 |
Họ tên:
Vũ Chí Minh
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 030******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14016 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 030******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14017 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14018 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 14019 |
Họ tên:
Chu Phạm Đăng Quang
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 079******573 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 14020 |
Họ tên:
Đoàn Đại Nhật Tân
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 070******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
