Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 140121 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 06/05/1980 CMND: 125***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140122 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hội
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 161***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 140123 |
Họ tên:
Hoàng Duy Thanh
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 131***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 140124 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 140125 |
Họ tên:
Trần Ích Thắng
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 140126 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Sao
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 142***164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 140127 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 140128 |
Họ tên:
Vũ Văn Tạ
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 162***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140129 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Chi Lan
Ngày sinh: 04/06/1963 CMND: 020***606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 140130 |
Họ tên:
Lê Tiến Hưu
Ngày sinh: 02/09/1962 CMND: 370***650 Trình độ chuyên môn: kỹ sư thủy lợi (công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 140131 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 070***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140132 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/06/1983 CMND: 070***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 140133 |
Họ tên:
Cao Khánh Thoại
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 070***011 Trình độ chuyên môn: Vừa học vừa làm |
|
||||||||||||
| 140134 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 111***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 140135 |
Họ tên:
Hà Huy Hùng
Ngày sinh: 14/09/1990 Hộ chiếu: B95**497 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140136 |
Họ tên:
Ngô Minh Độ
Ngày sinh: 25/08/1970 CMND: 070***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 140137 |
Họ tên:
Hà Hưng
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 070***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 140138 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/09/1989 CMND: 070***794 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140139 |
Họ tên:
Trần Xuân Chiến
Ngày sinh: 08/08/1978 CMND: 070***599 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 140140 |
Họ tên:
Ma Phúc Tùng
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 070***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
